Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 描红

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tự thán kỳ 1 - (自嘆其一) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Vấn thoại - (問話) | Hồ Chí Minh

Xem thêm:

chí, trĩ [ zhì ]

5EA4, tổng 9 nét, bộ nghiễm 广 (+6 nét)

Nghĩa: dự trữ, chứa

Xem thêm:

khải, khởi [ qǐ ]

5518, tổng 10 nét, bộ khẩu 口 (+7 nét)

Nghĩa: 1. mở ra ; 2. bắt đầu

Mời xem:

Quý Hợi 1983 Nam Mạng