Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 写 - tả | 写 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: mịch (+3 nét) (trùm khăn lên)

Tổng nét: 5 nét

Unicode: 20889

UTF-8: E58699

UTF-32: 5199

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: se2

Định nghĩa tiếng Anh: write; draw, sketch; compose

Tiếng Nhật: シャ うつす うつる

Tiếng Nhật (Kun): UTSUSU UTSUSHI

Tiếng Nhật (On): SHA

Tiếng Hàn (Latinh): SA

Quan Thoại: xiě

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情詩 Tự tình thơ(Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

菓󰊳 Quả mít (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

銅賤󰤏 Đồng tiền hoẻn (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

秉性
bỉnh tính

Xem thêm:

抹殺
mạt sát

Xem thêm:

出嫁
xuất giá
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Nhâm Thân 1992 Nam Mạng