Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mịch (+3 nét) (trùm khăn lên)

Tổng nét: 5 nét

Unicode: 20889

UTF-8: E58699

UTF-32: 5199

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: se2

Định nghĩa tiếng Anh: write; draw, sketch; compose

Tiếng Nhật: シャ うつす うつる

Tiếng Nhật (Kun): UTSUSU UTSUSHI

Tiếng Nhật (On): SHA

Tiếng Hàn (Latinh): SA

Quan Thoại: xiě

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Sơn cư mạn hứng - (山居漫興) | Nguyễn Du

Xem thêm:

đĩnh [ tǐng ]

8247, tổng 12 nét, bộ chu 舟 (+6 nét)

Nghĩa: cái thoi (thứ thuyền nhỏ và dài)

Mời xem:

Tân Hợi 1971 Nữ Mạng