
Thông tin ký tự
Bộ: mịch ⼍(+9 nét) (trùm khăn lên)
Tổng nét: 11 nét
Unicode: 20904
UTF-8: E586A8
UTF-32: 51A8
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Vô tránh phân biệt - (Aranavibhanga sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Vị Hoàng doanh - (渭潢營) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Đáo Liễu Châu - (到柳州) | Hồ Chí Minh