Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 冪 - mạc | mịch | 冪 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: mịch (+14 nét) (trùm khăn lên)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 20906

UTF-8: E586AA

UTF-32: 51AA

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mik6

Định nghĩa tiếng Anh: cover-cloth, cover with cloth

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin:

Tiếng Nhật: ベキ ミャク

Tiếng Nhật (Kun): OOI FUKIN

Tiếng Nhật (On): BEKI

Tiếng Hàn (Latinh): MYEK

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𦂾𦀻 Dệt cửi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

傳翹 TRUYỆN KIỀU (Nguyễn Du)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

翁昭虎和 Ông Chiêu Hổ hoạ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

分限
phận hạn

Xem thêm:

huyện [ xiàn ]

770C, tổng 9 nét, bộ mục 目 (+4 nét)

Xem thêm:

抱蜀
bão thục
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

nhôm kính quận 10