Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 冰 - băng | ngưng | 冰 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: băng (+4 nét) (nước đá)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 20912

UTF-8: E586B0

UTF-32: 51B0

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bing1

Định nghĩa tiếng Anh: ice; ice-cold

Tiếng Hàn (Hangul): :1

Pinyin: níng,bīng

Tiếng Nhật: ヒョウ ギョウ ゴウ こおり

Tiếng Nhật (Kun): KOORI HI

Tiếng Nhật (On): HYOU

Tiếng Hàn (Latinh): PING

Quan Thoại: bīng

Âm thời Đường: *biəng biəng

Tiếng Việt: băng

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

三字經 TAM TỰ KINH

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠鬥棋 Vịnh đấu kỳ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠猫(貓) Vịnh miêu (mèo) (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

旺月
vượng nguyệt

Xem thêm:

盤古
bàn cổ

Xem thêm:

府尹
phủ doãn
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

ede