Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: băng (+4 nét) (nước đá)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 20916

UTF-8: E586B4

UTF-32: 51B4

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wu6

Định nghĩa tiếng Anh: freezing; stopped up, closed off

Tiếng Nhật: さえ さえる

Tiếng Nhật (Kun): KOORU HIERU SAERU

Tiếng Nhật (On): GO

Tiếng Hàn (Latinh): HO

Quan Thoại:

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 3 - (雜吟其三) | Nguyễn Du

Xem thêm:

tinh, tỉnh [ xīng ]

60FA, tổng 12 nét, bộ tâm 心 (+9 nét)

Nghĩa: tỉnh táo

Xem thêm:

phò, phụ [ fù ]

99D9, tổng 15 nét, bộ mã 馬 (+5 nét)

Nghĩa: con ngựa đóng kèm bên xe

Quảng Cáo

học hán nôm