Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 准則
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

7084, tổng 8 nét, bộ hoả 火 (+4 nét)

Xem thêm:

chỉ [ zǐ ]

7B2B, tổng 10 nét, bộ trúc 竹 (+4 nét)

Nghĩa: cái đệm lót giường

Xem thêm:

đái, đãi, đệ [ dài , dì ]

905E, tổng 13 nét, bộ sước 辵 (+10 nét)

Nghĩa: đưa, chuyển, giao

Mời xem:

Kỷ Tỵ 1989 Nữ Mạng