Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: sước (+1 nét) (chợt bước đi chợt dừng lại)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 36958

UTF-8: E9819E

UTF-32: 905E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: dai6

Định nghĩa tiếng Anh: hand over, deliver; substitute

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: ,shì,dài

Tiếng Nhật: テイ たがいに

Tiếng Nhật (Kun): TAGAINI KAWARU

Tiếng Nhật (On): TEI

Tiếng Hàn (Latinh): CHEY

Quan Thoại:

Âm thời Đường: *dhěi dhèi

Tiếng Việt: đệ

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

9457, tổng 23 nét, bộ kim 金 (+15 nét)

Xem thêm:

diễm [ ]

7132, tổng 12 nét, bộ hoả 火 (+8 nét)

Quảng Cáo

kính xingfa