Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 凖

凖

Thông tin ký tự

Bộ: băng ⼎(+1 nét) (nước đá)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 20950

UTF-8: E58796

UTF-32: 51D6

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zeon2

Định nghĩa tiếng Anh: rule, guideline, standard

Tiếng Hàn (Hangul): 준:N

Tiếng Nhật: ジュン ひとしい

Tiếng Nhật (Kun): HITOSHII MIZUMORI NORI

Tiếng Nhật (On): JUN SETSU

Tiếng Hàn (Latinh): CWUN

Quan Thoại: zhǔn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

vũ [ wǔ ]

7894, tổng 13 nét, bộ thạch 石 (+8 nét)

Nghĩa: (xem: vũ phu 珷玞,碔砆)

Xem thêm:

母马
mẫu mã

Mời xem:

Đinh Mão 1987 Nữ Mạng