Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 凖 - chuẩn | 凖 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: băng (+1 nét) (nước đá)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 20950

UTF-8: E58796

UTF-32: 51D6

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zeon2

Định nghĩa tiếng Anh: rule, guideline, standard

Tiếng Hàn (Hangul): :N

Tiếng Nhật: ジュン ひとしい

Tiếng Nhật (Kun): HITOSHII MIZUMORI NORI

Tiếng Nhật (On): JUN SETSU

Tiếng Hàn (Latinh): CWUN

Quan Thoại: zhǔn

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

哭𫯳爫𧆄 Khóc chồng làm thuốc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𠰺𡥵𪨅 Vịnh dậy con trẻ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

決疑
quyết nghi

Xem thêm:

癃閉
lung bế

Xem thêm:

提醒
đề tỉnh
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

hạt kê nếp