Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 凞 - hi | hy | 凞 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: băng (+14 nét) (nước đá)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 20958

UTF-8: E5879E

UTF-32: 51DE

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hei1

Định nghĩa tiếng Anh: bright, splendid, glorious

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin:

Tiếng Nhật: やわらぐ

Tiếng Nhật (Kun): YAWARAGU

Tiếng Nhật (On): KI

Tiếng Hàn (Latinh): HUY

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

景秋 Cảnh Thu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

翁昭虎和 Ông Chiêu Hổ hoạ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

phi [ pī ]

72D3, tổng 8 nét, bộ khuyển 犬 (+5 nét)

Nghĩa: (xem: phi xương 猖)

Xem thêm:

國憲
quốc hiến

Xem thêm:

huệ [ huì ]

93F8, tổng 20 nét, bộ kim 金 (+12 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Nhâm Thân 1992 Nữ Mạng