Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: băng (+14 nét) (nước đá)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 20958

UTF-8: E5879E

UTF-32: 51DE

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hei1

Định nghĩa tiếng Anh: bright, splendid, glorious

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin:

Tiếng Nhật: やわらぐ

Tiếng Nhật (Kun): YAWARAGU

Tiếng Nhật (On): KI

Tiếng Hàn (Latinh): HUY

Quan Thoại:

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

nghê [ ní , nì ]

502A, tổng 10 nét, bộ nhân 人 (+8 nét)

Nghĩa: 1. trẻ con ; 2. chia cõi

Xem thêm:

偨傂
sai trĩ

Quảng Cáo

hán việt