Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhân (+8 nét) (người)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 20522

UTF-8: E580AA

UTF-32: 502A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ngai4

Định nghĩa tiếng Anh: feeble, tiny, young and weak

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: ,,niè

Tiếng Nhật: ゲイ ガイ ゲツ

Tiếng Nhật (Kun): KIWA

Tiếng Nhật (On): GEI GAI

Tiếng Hàn (Latinh): YEY

Quan Thoại:

Tiếng Việt: nghê

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

U cư kỳ 2 - (幽居其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

tiếp [ jí ]

6A9D, tổng 16 nét, bộ mộc 木 (+12 nét)

Nghĩa: mái chèo phía trước

Xem thêm:

điều [ tiáo ]

9797, tổng 15 nét, bộ cách 革 (+6 nét)

Quảng Cáo

viêm xoang viêm mũi