
Thông tin ký tự
Bộ: nhật ⽇(+8 nét) (ngày, mặt trời)
Tổng nét: 12 nét
Unicode: 26237
UTF-8: E699BD
UTF-32: 667D
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Thế lộ nan - (世路難) | Hồ Chí MinhXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Đồng Lung giang - (同籠江) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Nạn hữu Mạc mỗ - (難友幕某) | Hồ Chí MinhXem thêm:
Xem thêm: