
Thông tin ký tự
Bộ: kỷ ⼏(+6 nét) (ghế dựa)
Tổng nét: 8 nét
Unicode: 20974
UTF-8: E587AE
UTF-32: 51EE
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Xuân nhật ngẫu hứng - (春日偶興) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Dự Nhượng kiều - (豫讓橋) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Dạ lãnh - (夜冷) | Hồ Chí Minh