
Thông tin ký tự
Bộ: kỷ ⼏(+1 nét) (ghế dựa)
Tổng nét: 12 nét
Unicode: 20978
UTF-8: E587B2
UTF-32: 51F2
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Phượng Hoàng lộ thượng tảo hành - (鳳凰路上早行) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Chu phát - (舟發) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Song tầm - (Dvedhàvitakka sutta) | Thích Ca Mâu Ni Phật