Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 凷

凷

Thông tin ký tự

Bộ: khảm ⼐(+3 nét) (há miệng)

Tổng nét: 5 nét

Unicode: 20983

UTF-8: E587B7

UTF-32: 51F7

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: faai3

Định nghĩa tiếng Anh: dirt clod; piece

Tiếng Nhật: カイ ケ

Tiếng Nhật (Kun): TSUCHIKURE

Tiếng Nhật (On): KAI KE

Tiếng Hàn (Latinh): KOY

Quan Thoại: kuài

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

khao [ ]

5D6A, tổng 13 nét, bộ sơn 山 (+10 nét)

Xem thêm:

dong, dung [ yōng ]

955B, tổng 16 nét, bộ kim 金 (+11 nét)

Nghĩa: cái chuông lớn

Quảng Cáo

dau phong