Từ Điển Hán Việt

🏠 » Tác Phẩm » Bài Thơ » Việt Nam » Hán » Hồ Chí Minh

Bài Thơ

LAI TÂN

來賓

(Lai Tân)

Tác giả: Hồ Chí Minh

Thuộc bộ: , Ngục trung nhật ký, (85)

Ngôn ngữ: Hán

Việt Nam

Thời kỳ: Hiện Đại

Chánh văn:
來賓


監房班長天天賭,
警長貪吞解犯錢。
縣長燒燈辨公事,
來賓依舊太平天。

Dịch âm:
Lai Tân


Giam phòng Ban trưởng thiên thiên đổ,
Cảnh trưởng tham thôn giải phạm tiền;
Huyện trưởng thiêu đăng biện công sự,
Lai Tân y cựu thái bình thiên.

Dịch nghĩa:
Lai Tân


Ban trưởng nhà giam ngày ngày đánh bạc,
Cảnh trưởng tham lam ăn tiền phạm nhân bị giải;
Huyện trưởng chong đèn làm việc công,
Lai Tân vẫn thái bình như xưa.

Bài thơ này được sử dụng trong chương trình SGK Ngữ văn 11 từ 2007.

Cùng tác giả Hồ Chí Minh


  1. Quách tiên sinh - 郭先生 (Tiên sinh họ Quách)
  2. Ngục trung nhật ký - 獄中日記 (Nhật ký trong tù)
  3. Mộ - 暮 (Chiều tối)
  4. Dạ lãnh - 夜冷 (Đêm lạnh)
  5. Khai quyển - 開卷 (Mở đầu tập nhật ký)
  6. Nạn hữu xuy địch - 難友吹笛 (Bạn tù thổi sáo)
  7. Vãng Nam Ninh - 往南寧 (Đi Nam Ninh)
  8. Điền Đông - 田東 (Điền Đông)
  9. Thế nạn hữu môn tả báo cáo - 替難友們寫報告 (Viết hộ báo cáo cho các bạn tù)
  10. Vọng nguyệt - 望月 (Ngắm trăng)
  11. Chiết tự - 折字 (Chơi chữ)
  12. Anh ấy muốn trốn - Tha tưởng đào (Anh ấy muốn trốn)
  13. Bán lộ đáp thuyền phó Ung - 半路搭船赴邕 (Giữa đường đáp thuyền đi Ung Ninh)
  14. Đăng quang phí - 燈光費 (Tiền đèn)
  15. Chúc than - 粥攤 (Hàng cháo)
  16. Bang - 綁 (Dây trói)
  17. Việt hữu tao động (Ung báo, Xích đạo tấn thập nhất nguyệt thập tứ nhật) - 越有騷動(邕報赤道訊十一月十四日) (Việt Nam có bạo động (Tin Xích đạo, báo Ung Ninh 14-11))
  18. Tân Dương ngục trung hài - 賓陽獄中孩 (Cháu bé trong ngục Tân Dương)
  19. Nam Ninh ngục - 南寧獄 (Nhà ngục Nam Ninh)
  20. Lời kêu gọi toàn quốc kháng chiến
  21. Báo tiệp - 報捷 (Tin thắng trận)
  22. Đáo Liễu Châu - 到柳州 (Đến Liễu Châu)
  23. Giải trào - 解嘲 (Pha trò)
  24. Cảnh báo (Thập nhất nguyệt thập nhị nhật) - 警報(十一月十二日) (Báo động (Ngày 12 tháng 11))
  25. Hoàng hôn - 黃昏 (Hoàng hôn)
  26. Bào Hương cẩu nhục - 芭鄉狗肉 (Thịt chó ở Bào Hương)
  27. Trung thu - 中秋 (Trung thu)
  28. Đồng Chính (thập nhất nguyệt nhị nhật) - 同正(十一月二日) (Đồng Chính (ngày 2 tháng 11))
  29. Long An Lưu Sở trưởng - 隆安劉所長 (Bác Lưu, Sở trưởng Long An)
  30. Vấn thoại - 問話 (Lời hỏi)
  31. Nạn hữu Mạc mỗ - 難友幕某 (Bạn tù họ Mạc)
  32. Mạc ban trưởng - 莫班長 (Trưởng ban họ Mạc)
  33. Ức hữu - 憶友 (Nhớ bạn)
  34. Trưng binh gia quyến - 徵兵家眷 (Gia quyến người bị bắt lính)
  35. Song thập nhật giải vãng Thiên Bảo - 雙十日解往天保 (Tết Song thập bị giải đi Thiên Bảo)
  36. Tuyên ngôn độc lập
  37. Dạ bán - 夜半 (Nửa đêm)
  38. Thế lộ nan - 世路難 (Đường đời hiểm trở)
  39. Vô đề - 無題 (Không đề)
  40. Cửu bất đệ giải - 久不遞解 (Giam lâu không được chuyển)
  41. Nhập Tĩnh Tây huyện ngục - 入靖西縣獄 (Vào nhà ngục huyện Tĩnh Tây)
  42. Lại sang - 癩瘡 (Ghẻ lở)
  43. Nhai thượng - 街上 (Trên đường phố)
  44. Điệt lạc - 跌洛 (Hụt chân ngã)
  45. Nhất cá đổ phạm “ngạnh” liễu - 一個賭犯硬了 (Một người tù cờ bạc chết cứng)
  46. Ngọ hậu - 午後 (Quá trưa)
  47. Cước áp - 腳閘 (Cái cùm)
  48. Lộ thượng - 路上 (Trên đường đi)
  49. Giải vãng Vũ Minh - 解往武鳴 (Giải đi Vũ Minh)
  50. Học dịch kỳ - 學奕棋 (Học đánh cờ)

Xem
tất cả tác phẩm

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký hữu (Mạc mạc trần ai mãn thái không) - (寄友(漠漠塵埃滿太空)) | Nguyễn Du

Xem thêm:

dân, mân [ méi , mín , wén ]

73C9, tổng 9 nét, bộ ngọc 玉 (+5 nét)

Nghĩa: (một thứ đá đẹp như ngọc)

Xem thêm:

quản [ guǎn ]

9327, tổng 16 nét, bộ kim 金 (+8 nét)

Quảng Cáo

cửa kính quận 12