Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 分任
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 1 - (雜吟其一) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

岧𠀧隊 Đèo Ba Dội (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

tao [ zāo ]

8E67, tổng 18 nét, bộ túc 足 (+11 nét)

Nghĩa: hỏng, nát

Xem thêm:

kiều [ qiáo , qiào ]

7FD8, tổng 12 nét, bộ vũ 羽 (+6 nét)

Nghĩa: 1. lông dài ở đuôi chim ; 2. nâng lên, cất lên, ngẩng lên

Mời xem:

Ất Dậu 2005 Nữ Mạng