Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 分别

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tần [ pín ]

98A6, tổng 21 nét, bộ thập 十 (+19 nét), hiệt 頁 (+15 nét)

Nghĩa: nhăn mặt

Xem thêm:

nhan [ yán ]

989C, tổng 15 nét, bộ hiệt 頁 (+9 nét)

Nghĩa: dáng mặt, vẻ mặt

Xem thêm:

[ ]

7E3A, tổng 16 nét, bộ mịch 糸 (+10 nét)

Mời xem:

tử vi năm 2026