Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 颦 - tần | 颦 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: hiệt (+15 nét) (đầu; trang giấy)

Tổng nét: 21 nét

Unicode: 39078

UTF-8: E9A2A6

UTF-32: 98A6

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: pan4

Định nghĩa tiếng Anh: frown, knit brows; with knitted

Quan Thoại: pín

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡥵𧍆 Con cua (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𠊚𣜾荒 Vịnh người chửa hoang (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠猫(貓) Vịnh miêu (mèo) (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

花市
hoa thị

Xem thêm:

[ ]

584E, tổng 13 nét, bộ thổ 土 (+10 nét)

Xem thêm:

多愁
đa sầu
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Quý Sửu 1973 Nam Mạng