Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: đao (+4 nét) (con dao, cây đao (vũ khí))

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 21012

UTF-8: E58894

UTF-32: 5214

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kyut3

Định nghĩa tiếng Anh: scoop out; gouge

Pinyin: jué

Tiếng Nhật: ケツ ケチ えぐる

Tiếng Nhật (Kun): EGURU

Tiếng Nhật (On): KETSU KECHI

Tiếng Hàn (Latinh): KYEL

Quan Thoại: jué

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hiếu, hảo [ hǎo , hào ]

597D, tổng 6 nét, bộ nữ 女 (+3 nét)

Nghĩa: ham, thích; 1. tốt, hay, đẹp ; 2. sung sướng ; 3. được

Xem thêm:

醜聞
xú văn

Quảng Cáo

viêm xoang đông y