
Thông tin ký tự
Bộ: đao ⼑(+4 nét) (con dao, cây đao (vũ khí))
Tổng nét: 6 nét
Unicode: 21012
UTF-8: E58894
UTF-32: 5214
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tiểu kinh Rừng sừng bò - (Cùlagosinga sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Điếu La Thành ca giả - (吊羅城歌者) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tẩu lộ - (走路) | Hồ Chí Minh