Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 刔

刔

Thông tin ký tự

Bộ: đao ⼑(+4 nét) (con dao, cây đao (vũ khí))

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 21012

UTF-8: E58894

UTF-32: 5214

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kyut3

Định nghĩa tiếng Anh: scoop out; gouge

Pinyin: jué

Tiếng Nhật: ケツ ケチ えぐる

Tiếng Nhật (Kun): EGURU

Tiếng Nhật (On): KETSU KECHI

Tiếng Hàn (Latinh): KYEL

Quan Thoại: jué

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Báo tiệp - (報捷) | Hồ Chí Minh

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký mộng - (記夢) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

厨𠸗 Chùa xưa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

nang [ nàng ]

9F49, tổng 36 nét, bộ tỵ 鼻 (+22 nét)

Nghĩa: ngạt mũi, nghẹt mũi, tắc mũi

Quảng Cáo

hạt kê