Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: đao (+4 nét) (con dao, cây đao (vũ khí))

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 21016

UTF-8: E58898

UTF-32: 5218

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lau4

Định nghĩa tiếng Anh: surname; kill, destroy

Tiếng Nhật: リュウ ころす

Tiếng Nhật (Kun): KOROSU

Tiếng Nhật (On): RYUU

Tiếng Hàn (Latinh): LYU

Quan Thoại: liú

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tiệp [ ]

507C, tổng 11 nét, bộ nhân 人 (+9 nét)

Xem thêm:

độc [ dú ]

7258, tổng 19 nét, bộ phiến 片 (+15 nét)

Nghĩa: thẻ (tre) viết văn thư

Xem thêm:

游女
du nữ

Mời xem:

Tân Mùi 1991 Nam Mạng