Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: phiến (+15 nét) (mảnh, tấm, miếng)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 29272

UTF-8: E78998

UTF-32: 7258

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: duk6

Định nghĩa tiếng Anh: writing tablet; documents, books

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin:

Tiếng Nhật: トク ドク ふだ

Tiếng Nhật (Kun): FUDA KAKIMONO

Tiếng Nhật (On): TOKU

Tiếng Hàn (Latinh): TOK

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp thi kỳ 2 - (雜詩其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

khang, khoang, soang, xoang [ ]

7FAB, tổng 14 nét, bộ dương 羊 (+8 nét)

Xem thêm:

nhiễm [ rǎn ]

73C3, tổng 9 nét, bộ ngọc 玉 (+5 nét)

Quảng Cáo

bánh cuốn chả giò