Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 牘

牘

Thông tin ký tự

Bộ: phiến ⽚(+15 nét) (mảnh, tấm, miếng)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 29272

UTF-8: E78998

UTF-32: 7258

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: duk6

Định nghĩa tiếng Anh: writing tablet; documents, books

Tiếng Hàn (Hangul): 독:0N

Pinyin: dú

Tiếng Nhật: トク ドク ふだ

Tiếng Nhật (Kun): FUDA KAKIMONO

Tiếng Nhật (On): TOKU

Tiếng Hàn (Latinh): TOK

Quan Thoại: dú

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

nhàn [ xián ]

5AFA, tổng 15 nét, bộ nữ 女 (+12 nét)

Nghĩa: (xem: nhàn nhã 嫻雅)

Xem thêm:

bồn [ pén , pèn ]

6E53, tổng 12 nét, bộ thuỷ 水 (+9 nét)

Nghĩa: sông Bồn

Quảng Cáo

hán nôm