
Thông tin ký tự
Bộ: đao ⼑(+4 nét) (con dao, cây đao (vũ khí))
Tổng nét: 6 nét
Unicode: 21017
UTF-8: E58899
UTF-32: 5219
Sử dụng: Trung Hoa,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Long thành cầm giả ca - (龍城琴者歌) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tái thứ nguyên vận - (再次原韻) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương ưng Thí dụ - (Opamma-saṃyutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm:
Xem thêm: