Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 判决
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp thi kỳ 1 - (雜詩其一 ) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𨔈花 Chơi hoa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký hữu (Mạc mạc trần ai mãn thái không) - (寄友(漠漠塵埃滿太空)) | Nguyễn Du

Xem thêm:

vi, vy [ wéi ]

56F4, tổng 7 nét, bộ vi 囗 (+4 nét)

Nghĩa: vây quanh

Xem thêm:

hao, háo, mao, mạo [ hào , máo , mào ]

8017, tổng 10 nét, bộ lỗi 耒 (+4 nét)

Nghĩa: 1. hao, sút, giảm ; 2. tin tức; không, hết; đần độn, ngu

Xem thêm:

hình, kính [ jìng , xíng ]

9658, tổng 9 nét, bộ phụ 阜 (+7 nét)

Nghĩa: 1. chỗ đứt quãng của núi ; 2. phần nổi cao lên trên của bếp lò (chỗ để đồ vật)

Quảng Cáo

kính quận 8