Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: đao (+6 nét) (con dao, cây đao (vũ khí))

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 21039

UTF-8: E588AF

UTF-32: 522F

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gang1

Pinyin: gēng

Tiếng Nhật: コウ

Quan Thoại: gēng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Lam giang - (藍江) | Nguyễn Du

Xem thêm:

lệ [ lì ]

7CF2, tổng 20 nét, bộ mễ 米 (+14 nét)

Nghĩa: gạo giã chưa kỹ

Xem thêm:

loan, quan, tiếu [ guān ]

95D7, tổng 18 nét, bộ môn 門 (+10 nét)

Xem thêm:

điệt [ dié ]

7D70, tổng 12 nét, bộ mịch 糸 (+6 nét)

Nghĩa: vải gai (làm đồ tang)

Quảng Cáo

Comprehensive Vietnamese Dictionary