Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 刻写

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

khích, kích [ jī , jiāo , jiào ]

6FC0, tổng 16 nét, bộ thuỷ 水 (+13 nét)

Nghĩa: 1. nước bắn lên ; 2. mau, xiết ; 3. khích lệ, kích ; 4. dấy lên

Xem thêm:

心理
tâm lí

Xem thêm:

cô, cốt, hột [ gǔ , hú ]

6430, tổng 12 nét, bộ thủ 手 (+9 nét)

Nghĩa: đào lên

Quảng Cáo

từ điển chữ nôm