Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+13 nét) (nước)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 28608

UTF-8: E6BF80

UTF-32: 6FC0

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gik1

Định nghĩa tiếng Anh: arouse, excite, incite; quickly

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: ,jiào,jiāo

Tiếng Nhật: ゲキ ケキ キョウ キャク はげしい

Tiếng Nhật (Kun): HAGESHII HAGESHIKU HAGEMASU

Tiếng Nhật (On): GEKI KEKI

Tiếng Hàn (Latinh): KYEK

Quan Thoại:

Âm thời Đường: *gek

Tiếng Việt: khích kích

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

抄写
sao tả

Xem thêm:

thát, đáp [ dā ]

8DF6, tổng 13 nét, bộ túc 足 (+6 nét)

Nghĩa: 1. (xem: bính đáp 躂,跶) ; 2. (xem: lựu đáp 躂,跶)

Mời xem:

Canh Thìn 2000 Nam Mạng