Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 激 - khích | kích | 激 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+13 nét) (nước)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 28608

UTF-8: E6BF80

UTF-32: 6FC0

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gik1

Định nghĩa tiếng Anh: arouse, excite, incite; quickly

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: ,jiào,jiāo

Tiếng Nhật: ゲキ ケキ キョウ キャク はげしい

Tiếng Nhật (Kun): HAGESHII HAGESHIKU HAGEMASU

Tiếng Nhật (On): GEKI KEKI

Tiếng Hàn (Latinh): KYEK

Quan Thoại:

Âm thời Đường: *gek

Tiếng Việt: khích kích

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

厨𠸗 Chùa xưa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情詩 Tự tình thơ(Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

菓󰊳 Quả mít (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

宴筵
yến diên

Xem thêm:

陵遲
lăng trì

Xem thêm:

歌工
ca công
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

hat ke