
Thông tin ký tự
Bộ: đao ⼑(+6 nét) (con dao, cây đao (vũ khí))
Tổng nét: 8 nét
Unicode: 21054
UTF-8: E588BE
UTF-32: 523E
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Lưu biệt cựu khế Hoàng - (留別舊契黃) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Gò mối - (Vammika sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
TRUYỆN KIỀU - (傳翹) | Nguyễn DuXem thêm:
Xem thêm: