Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: đao (+6 nét) (con dao, cây đao (vũ khí))

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 21054

UTF-8: E588BE

UTF-32: 523E

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ci3

Định nghĩa tiếng Anh: stab; prick, irritate; prod

Tiếng Nhật: セキ さす

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thu dạ kỳ 1 - (秋夜其一) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情 Tự tình (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

[ ]

92C9, tổng 15 nét, bộ kim 金 (+7 nét)

Xem thêm:

弃置
khí trí

Xem thêm:

giới [ jiè ]

754C, tổng 9 nét, bộ điền 田 (+4 nét)

Nghĩa: ranh giới, giới hạn

Quảng Cáo

bánh tráng hà tĩnh sỉ