Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: đao (+6 nét) (con dao, cây đao (vũ khí))

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 21057

UTF-8: E58981

UTF-32: 5241

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: doek3

Định nghĩa tiếng Anh: chop by pounding, mince, hash

Tiếng Nhật (Kun): KIRU

Tiếng Nhật (On): TA

Quan Thoại: duò

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Liệp - (獵) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp thi kỳ 2 - (雜詩其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

離散
ly tán

Xem thêm:

cát [ gé , gě ]

845B, tổng 12 nét, bộ thảo 艸 (+9 nét)

Nghĩa: 1. cây sắn dây ; 2. vải dệt bằng vỏ sắn dây ; 3. bối rối

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 3