Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: đao (+7 nét) (con dao, cây đao (vũ khí))

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 21061

UTF-8: E58985

UTF-32: 5245

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lau4

Định nghĩa tiếng Anh: mouth of a stream; waterway beneath a dam

Pinyin: dōu

Tiếng Nhật: ロウ トウ

Tiếng Nhật (Kun): SAKU SAKERU

Tiếng Nhật (On): ROU RU TOU TSU

Quan Thoại: lóu

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

8614, tổng 19 nét, bộ thảo 艸 (+16 nét)

Xem thêm:

lại [ lài ]

7028, tổng 19 nét, bộ thuỷ 水 (+16 nét)

Nghĩa: 1. nước chảy trên cát ; 2. chảy xiết ; 3. sông Lai

Quảng Cáo

thợ nhôm kính