
Thông tin ký tự
Bộ: đao ⼑(+7 nét) (con dao, cây đao (vũ khí))
Tổng nét: 9 nét
Unicode: 21068
UTF-8: E5898C
UTF-32: 524C
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Phạm võng - (Brahmajàla sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Ký giang bắc Huyền Hư tử - (寄江北玄虛子) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Làng Sama - (Sàmagàma sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm:
Xem thêm: