Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 剌

剌

Thông tin ký tự

Bộ: đao ⼑(+7 nét) (con dao, cây đao (vũ khí))

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 21068

UTF-8: E5898C

UTF-32: 524C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: laat6

Định nghĩa tiếng Anh: slash, cut in two; contradict

Tiếng Hàn (Hangul): 랄:0N

Pinyin: là,lá

Tiếng Nhật: ラツ シ もとる さす

Tiếng Nhật (Kun): MOTORU

Tiếng Nhật (On): RATSU

Tiếng Hàn (Latinh): LAL

Quan Thoại: là

Âm thời Đường: lɑt

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

uy, uỷ [ wēi , wěi ]

59D4, tổng 8 nét, bộ nữ 女 (+5 nét)

Nghĩa: 1. uỷ thác, phó thác ; 2. dịu dàng ; 3. ỉu xìu, rơi rụng, rã rời

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 9