Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 甍

甍

Thông tin ký tự

Bộ: ngõa ⽡(+11 nét) (ngói)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 29965

UTF-8: E7948D

UTF-32: 750D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mang4

Định nghĩa tiếng Anh: rafters supporting roof tiles

Tiếng Hàn (Hangul): 맹:1N

Pinyin: méng

Tiếng Nhật: ボウ ミョウ ベイ モウ いらか

Tiếng Nhật (Kun): IRAKA

Tiếng Nhật (On): BOU

Tiếng Hàn (Latinh): MENG

Quan Thoại: méng

Tiếng Việt: mành

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

đái, đới [ dài ]

5E36, tổng 11 nét, bộ cân 巾 (+8 nét)

Nghĩa: 1. đều ; 2. đai, dây, dải, thắt lưng ; 3. mang, đeo

Xem thêm:

trào [ ]

8B3F, tổng 19 nét, bộ ngôn 言 (+12 nét)

Xem thêm:

quán [ ]

9D4D, tổng 18 nét, bộ điểu 鳥 (+7 nét)

Quảng Cáo

dau phong