Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 甍 - manh | 甍 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: ngõa (+11 nét) (ngói)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 29965

UTF-8: E7948D

UTF-32: 750D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mang4

Định nghĩa tiếng Anh: rafters supporting roof tiles

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: méng

Tiếng Nhật: ボウ ミョウ ベイ モウ いらか

Tiếng Nhật (Kun): IRAKA

Tiếng Nhật (On): BOU

Tiếng Hàn (Latinh): MENG

Quan Thoại: méng

Tiếng Việt: mành

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

題幀素女 Đề tranh tố nữ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠客到家 Vịnh khách đáo gia (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠊚蒲𥚆 Người bồ nhìn (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

大言
đại ngôn

Xem thêm:

quý, quýnh, quế [ Guì , jiǒng ]

7085, tổng 8 nét, bộ hoả 火 (+4 nét)

Nghĩa: ánh mặt trời

Xem thêm:

phang, phảng [ fǎng ]

822B, tổng 10 nét, bộ chu 舟 (+4 nét)

Nghĩa: cái thuyền

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Bính Thân 1956 Nữ Mạng