Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 剐 - quả | 剐 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: đao (+7 nét) (con dao, cây đao (vũ khí))

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 21072

UTF-8: E58990

UTF-32: 5250

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gwaa2

Định nghĩa tiếng Anh: cut, cut flesh from bones

Quan Thoại: guǎ

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

菓󰊳 Quả mít (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠陽物 Vịnh dương vật (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

三字經 TAM TỰ KINH

Xem thêm:

住持
trú trì

Xem thêm:

佛誕
phật đản

Xem thêm:

[ ]

891C, tổng 15 nét, bộ y 衣 (+9 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Đinh Sửu 1997 Nữ Mạng