Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: đao (+8 nét) (con dao, cây đao (vũ khí))

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 21081

UTF-8: E58999

UTF-32: 5259

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cong3

Định nghĩa tiếng Anh: establish, create; knife cut

Tiếng Nhật: ソウ はじめる

Tiếng Nhật (Kun): KIZU HAJIMERU

Tiếng Nhật (On): SOU

Tiếng Hàn (Latinh): CHANG

Quan Thoại: chuàng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

汫渃 Giếng nước (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 2 - (別阮大郎其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

吧女
ba nữ

Xem thêm:

thiệm [ tiàn ]

63AD, tổng 11 nét, bộ thủ 手 (+8 nét)

Nghĩa: 1. chấm bút lông vào nghiên mực ; 2. khêu ngọn đèn

Xem thêm:

đề [ tí ]

9E48, tổng 12 nét, bộ điểu 鳥 (+7 nét)

Nghĩa: (xem: đề hồ 鶘,鹕)

Mời xem:

Bính Thìn 1976 Nữ Mạng