
Thông tin ký tự
Bộ: đao ⼑(+8 nét) (con dao, cây đao (vũ khí))
Tổng nét: 10 nét
Unicode: 21082
UTF-8: E5899A
UTF-32: 525A
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Trường Sa Giả thái phó - (長沙賈太傅) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
景秋 Cảnh Thu (Hồ Xuân Hương)Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Niệm xứ - (Satipatthàna sutta) | Thích Ca Mâu Ni Phật