Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 剧 - kịch | 剧 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: đao (+8 nét) (con dao, cây đao (vũ khí))

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 21095

UTF-8: E589A7

UTF-32: 5267

Sử dụng: Trung Hoa, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kek6

Định nghĩa tiếng Anh: theatrical plays, opera, drama

Quan Thoại:

Tiếng Việt: cưa

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡑴太守 Đền Thái Thú (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

景秋 Cảnh Thu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

餅㵢 Bánh trôi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

cai [ gāi ]

8344, tổng 9 nét, bộ thảo 艸 (+6 nét)

Nghĩa: rễ cỏ

Xem thêm:

tập [ ]

96E7, tổng 28 nét, bộ chuy 隹 (+20 nét)

Xem thêm:

hương [ xiāng , xiǎng ]

8297, tổng 6 nét, bộ thảo 艸 (+3 nét)

Nghĩa: hơi cơm, mùi thóc gạo

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

nhôm kính quận 1