Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 剧

剧

Thông tin ký tự

Bộ: đao ⼑(+8 nét) (con dao, cây đao (vũ khí))

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 21095

UTF-8: E589A7

UTF-32: 5267

Sử dụng: Trung Hoa, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kek6

Định nghĩa tiếng Anh: theatrical plays, opera, drama

Quan Thoại: jù

Tiếng Việt: cưa

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

mai, man [ mái , mán ]

57CB, tổng 10 nét, bộ thổ 土 (+7 nét)

Nghĩa: chôn, vùi, che lấp

Xem thêm:

bễ [ bì , pì ]

7765, tổng 13 nét, bộ mục 目 (+8 nét)

Nghĩa: 1. trong nghiêng, nhìn nghiêng ; 2. cái thành ngắn trên tường

Quảng Cáo

bánh ram