Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: đao (+8 nét) (con dao, cây đao (vũ khí))

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 21095

UTF-8: E589A7

UTF-32: 5267

Sử dụng: Trung Hoa, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kek6

Định nghĩa tiếng Anh: theatrical plays, opera, drama

Quan Thoại:

Tiếng Việt: cưa

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xuân nhật ngẫu hứng - (春日偶興) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ ]

7E07, tổng 15 nét, bộ mịch 糸 (+9 nét)

Xem thêm:

độn [ dùn ]

906F, tổng 14 nét, bộ sước 辵 (+11 nét)

Nghĩa: 1. trốn tránh ; 2. thoát đi ; 3. lừa dối

Mời xem:

Canh Ngọ 1990 Nam Mạng