
Thông tin ký tự
Bộ: khẩu ⼝(+6 nét) (cái miệng)
Tổng nét: 9 nét
Unicode: 21676
UTF-8: E592AC
UTF-32: 54AC
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương ưng Lực - (Bala-saṃyutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Giáo giới La-hầu-la ở rừng Ambala - (Ambalatthikà Ràhulovàda sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Ghotamukha - (Ghotamukha sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm:
Xem thêm: