Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 咬

咬

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu ⼝(+6 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 21676

UTF-8: E592AC

UTF-32: 54AC

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ngaau5

Định nghĩa tiếng Anh: bite, gnaw

Tiếng Hàn (Hangul): 교:0N

Pinyin: yǎo,jiāo,yāo,jiǎo

Tiếng Nhật: コウ オウ ゴウ ヨウ カイ ギョウ キョウ かむ

Tiếng Nhật (Kun): KAMU

Tiếng Nhật (On): KOU GOU YOU

Tiếng Hàn (Latinh): KYO

Quan Thoại: yǎo

Âm thời Đường: gǎu

Tiếng Việt: rao

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

6D40, tổng 9 nét, bộ thuỷ 水 (+6 nét)

Xem thêm:

tuyệt [ jué ]

7D55, tổng 12 nét, bộ mịch 糸 (+6 nét)

Nghĩa: 1. cắt đứt, dứt, cự tuyệt ; 2. hết, dứt ; 3. rất, cực kỳ ; 4. có một không hai

Quảng Cáo

shop hải yến