
Thông tin ký tự
Bộ: đao ⼑(+9 nét) (con dao, cây đao (vũ khí))
Tổng nét: 11 nét
Unicode: 21098
UTF-8: E589AA
UTF-32: 526A
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Đào Hoa dịch đạo trung kỳ 1 - (桃花驛道中其一) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Vũ Thắng quan - (武勝關) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương ưng Thiền - (Jhāna-saṃyutta / Samādhi-saṃyutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm:
Xem thêm: