Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: đao (+9 nét) (con dao, cây đao (vũ khí))

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 21098

UTF-8: E589AA

UTF-32: 526A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zin2

Định nghĩa tiếng Anh: scissors; cut, divide, separate

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Tiếng Nhật: セン きる たつ

Tiếng Nhật (Kun): KIRU

Tiếng Nhật (On): SEN

Tiếng Hàn (Latinh): CEN

Quan Thoại: jiǎn

Âm thời Đường: *tziɛ̌n

Tiếng Việt: tiện

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Sơn thôn - (山村) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

傳翹 TRUYỆN KIỀU (Nguyễn Du)

Xem thêm:

âu, ẩu [ ōu , ǒu ]

6B27, tổng 8 nét, bộ khiếm 欠 (+4 nét)

Nghĩa: châu Âu

Xem thêm:

慙汗
tàm hãn

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính xingfa