Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: đao (+9 nét) (con dao, cây đao (vũ khí))

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 21103

UTF-8: E589AF

UTF-32: 526F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fu3

Định nghĩa tiếng Anh: assist; supplement; assistant

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: ,

Tiếng Nhật: フク ヒョク そう そえ すけ

Tiếng Nhật (Kun): SOU SOE

Tiếng Nhật (On): FUKU

Tiếng Hàn (Latinh): PWU POK

Quan Thoại:

Tiếng Việt: phó

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ sù ]

9C50, tổng 24 nét, bộ ngư 魚 (+13 nét)

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính xingfa