Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 副词

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Đổ phạm - (賭犯) | Hồ Chí Minh

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Phân thuỷ - (分水) | Hồ Chí Minh

Xem thêm:

tiên [ jiān , zhàn ]

693E, tổng 13 nét, bộ mộc 木 (+9 nét)

Nghĩa: 1. nêu, mốc ; 2. giấy viết

Xem thêm:

trăn, trân [ ]

6F67, tổng 15 nét, bộ thuỷ 水 (+12 nét)

Xem thêm:

覆音
phúc âm

Quảng Cáo

ê đê