Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: đao (+9 nét) (con dao, cây đao (vũ khí))

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 21105

UTF-8: E589B1

UTF-32: 5271

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gim3

Định nghĩa tiếng Anh: sword, dagger, saber

Tiếng Nhật: ケン つるぎ

Tiếng Nhật (Kun): TSURUGI

Tiếng Nhật (On): KEN

Quan Thoại: jiàn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

鋪排
phô bài

Xem thêm:

quân, quẫn [ jūn ]

8399, tổng 10 nét, bộ thảo 艸 (+7 nét)

Nghĩa: day quân (có lá xúm xít nhau)

Quảng Cáo

hat vung