Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 剱 - kiếm | 剱 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: đao (+9 nét) (con dao, cây đao (vũ khí))

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 21105

UTF-8: E589B1

UTF-32: 5271

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gim3

Định nghĩa tiếng Anh: sword, dagger, saber

Tiếng Nhật: ケン つるぎ

Tiếng Nhật (Kun): TSURUGI

Tiếng Nhật (On): KEN

Quan Thoại: jiàn

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠老醫閒居 Vịnh lão y nhàn cư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

大越史記全書 Đại Việt Sử Ký Toàn Thư Quyển Thủ

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

胡春香 Hồ Xuân Hương

Xem thêm:

đức [ dé ]

5FB7, tổng 15 nét, bộ xích 彳 (+12 nét)

Nghĩa: 1. đạo đức, thiện ; 2. ơn, ân ; 3. nước Đức

Xem thêm:

事務
sự vụ

Xem thêm:

造成
tạo thành
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Quý Mão 1963 Nam Mạng