Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+7 nét) (cỏ)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 33689

UTF-8: E88E99

UTF-32: 8399

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gwan1

Định nghĩa tiếng Anh: species of water plant

Pinyin: jūn

Tiếng Nhật: キン ゴン ギン クン ウン

Tiếng Nhật (Kun): MO

Tiếng Nhật (On): KIN GIN KUN UN

Quan Thoại: jūn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

sở [ chǔ ]

695A, tổng 13 nét, bộ mộc 木 (+9 nét)

Nghĩa: 1. rõ ràng, minh bạch ; 2. đau đớn, khổ sở ; 3. đánh đập ; 4. nước Sở, đất Sở

Xem thêm:

ma [ mā , má , ma ]

561B, tổng 14 nét, bộ khẩu 口 (+11 nét)

Nghĩa: (xem: lạt ma 嘛)

Xem thêm:

[ ]

9C59, tổng 23 nét, bộ ngư 魚 (+12 nét)

Quảng Cáo

mat mia