Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 割

割

Thông tin ký tự

Bộ: đao ⼑(+1 nét) (con dao, cây đao (vũ khí))

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 21106

UTF-8: E589B2

UTF-32: 5272

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: got3

Định nghĩa tiếng Anh: cut, divide, partition; cede

Tiếng Hàn (Hangul): 할:0E

Pinyin: gē

Tiếng Nhật: カツ わる わり われる さく

Tiếng Nhật (Kun): WARU SAKU WARERU

Tiếng Nhật (On): KATSU

Tiếng Hàn (Latinh): HAL

Quan Thoại: gē

Âm thời Đường: *gɑt

Tiếng Việt: cắt

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

trì, trĩ, đề, đệ [ chí , dì , tí , zhì ]

8E36, tổng 16 nét, bộ túc 足 (+9 nét)

Nghĩa: 1. đi ; 2. đá

Xem thêm:

trách, trích [ ]

77FA, tổng 8 nét, bộ thạch 石 (+3 nét)

Quảng Cáo

tháo lắp giường tủ