
Thông tin ký tự
Bộ: đao ⼑(+1 nét) (con dao, cây đao (vũ khí))
Tổng nét: 12 nét
Unicode: 21108
UTF-8: E589B4
UTF-32: 5274
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Madhurà - (Madhurà sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
詠𨇉𣛭 Vịnh leo đu (Hồ Xuân Hương)Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương ưng Phạm thiên - (Brahmā-saṃyutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm:
Xem thêm: