Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 浜

浜

Thông tin ký tự

Bộ: thủy ⽔(+7 nét) (nước)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 27996

UTF-8: E6B59C

UTF-32: 6D5C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bong1

Định nghĩa tiếng Anh: creek, stream; beach, sea coast

Tiếng Hàn (Hangul): 빈:0N

Pinyin: bāng,bīn

Tiếng Nhật: ヒン ホウ ヒョウ はま

Tiếng Nhật (Kun): HAMA

Tiếng Nhật (On): HIN

Tiếng Hàn (Latinh): PIN

Quan Thoại: bāng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ngoạ bệnh kỳ 1 - (臥病其一) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xuân dạ - (春夜) | Nguyễn Du

Xem thêm:

chuỷ, trớ, tư, tứ, tữ [ jǔ , zǔ , zuǐ ]

5480, tổng 8 nét, bộ khẩu 口 (+5 nét)

Nghĩa: nhấm, nhai

Xem thêm:

黃鸝
hoàng ly

Quảng Cáo

cửa kính tân phú