Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 嗢噱

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tam Tự Kinh - (三字经) |

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Trấn Nam Quan - (鎮南關) | Nguyễn Du

Xem thêm:

câu, cừu [ chóu , qiú ]

4EC7, tổng 4 nét, bộ nhân 人 (+2 nét)

Nghĩa: kẻ thù

Xem thêm:

dĩnh, sính [ chéng , yǐng ]

90E2, tổng 9 nét, bộ ấp 邑 (+7 nét)

Nghĩa: thành Dĩnh (kinh đô nước Sở, còn gọi là Sính)

Xem thêm:

音色
âm sắc

Quảng Cáo

hạt kê