Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: đao (+11 nét) (con dao, cây đao (vũ khí))

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 21112

UTF-8: E589B8

UTF-32: 5278

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: tyun4

Định nghĩa tiếng Anh: cut

Pinyin: tuán,zhuān,zhuàn

Tiếng Nhật: タン セン きる

Tiếng Nhật (Kun): KIRU SAKU TATSU HOSHIIMAMA

Tiếng Nhật (On): TAN DAN SEN

Tiếng Hàn (Latinh): TAN CEN

Quan Thoại: tuán

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

渃藤 Nước Đằng (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ninh Công thành - (寧公城) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Sơn thôn - (山村) | Nguyễn Du

Xem thêm:

cao, hao [ gāo , gū , háo ]

768B, tổng 10 nét, bộ bạch 白 (+5 nét)

Nghĩa: 1. khấn, vái ; 2. bờ, bãi

Xem thêm:

[ fù ]

5B14, tổng 16 nét, bộ nữ 女 (+13 nét)

Quảng Cáo

hướng dẫn làm chả giò