Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 栋

栋

Thông tin ký tự

Bộ: mộc ⽊(+5 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 26635

UTF-8: E6A08B

UTF-32: 680B

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: dung6

Định nghĩa tiếng Anh: main beams supporting house

Quan Thoại: dòng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

văn [ ]

95C5, tổng 17 nét, bộ môn 門 (+9 nét)

Xem thêm:

dân, dẫn, miến, mẫn [ miàn , mǐn ]

6CEF, tổng 8 nét, bộ thuỷ 水 (+5 nét)

Nghĩa: hết, phá huỷ; lẫn lộn

Xem thêm:

mưu [ móu ]

8C0B, tổng 11 nét, bộ ngôn 言 (+9 nét)

Nghĩa: lo liệu

Mời xem:

Tài liệu quý