Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: đao (+11 nét) (con dao, cây đao (vũ khí))

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 21118

UTF-8: E589BE

UTF-32: 527E

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kau1

Định nghĩa tiếng Anh: to pick up with knife

Pinyin: kōu

Tiếng Nhật: コウ オウ

Quan Thoại: kōu

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

chuỷ [ ]

6C9D, tổng 8 nét, bộ thuỷ 水 (+4 nét)

Xem thêm:

夢遊
mộng du

Quảng Cáo

trẻ con thích ăn món gì