Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: đao (+12 nét) (con dao, cây đao (vũ khí))

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 21121

UTF-8: E58A81

UTF-32: 5281

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ciu4

Định nghĩa tiếng Anh: geld, castrate

Pinyin: qiáo,qiāo

Tiếng Nhật: ショウ ジョウ

Tiếng Nhật (Kun): TATSU KARU KARITORU

Tiếng Nhật (On): SHOU JOU

Quan Thoại: qiāo

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

loạn [ luàn ]

4E82, tổng 13 nét, bộ ất 乙 (+12 nét)

Nghĩa: 1. lẫn lộn ; 2. rối ; 3. phá hoại

Xem thêm:

trữ [ zhù ]

7ADA, tổng 10 nét, bộ lập 立 (+5 nét)

Nghĩa: mong đợi, đứng lâu

Quảng Cáo

tiếng chăm